“abrocharse el cinturón” trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Cómo sobrevivir a un accidente aéreo en los Andes
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp
Abrocharse el cinturón là “thắt dây an toàn”, cụm từ xuất hiện trong mọi hướng dẫn an toàn bằng tiếng Tây Ban Nha. Bên trong động từ chứa từ broche — chiếc khóa hoặc kim ghim: abrochar nghĩa là khóa lại bằng khóa, và dạng phản thân se biến nó thành hành động tự làm cho mình — abróchate el cinturón. Động từ ngược là desabrocharse, còn áo sơ mi được abrochados nghĩa là đã khóa cúc.
Video dùng cụm từ này làm điểm ngoặt đầy ám ảnh — “Por favor, abróchense los cinturones” — trước khi dẫn dắt cách sống sót sau tai nạn máy bay trên dãy Andes, lấy cảm hứng từ vụ rơi máy bay Không lực Uruguay năm 1972 thực tế, nơi 16/45 người sống sót và hai người phải đi bộ mười ngày để xin cứu trợ. Trong văn nói hàng ngày, ponerse el cinturón làm công việc tương tự nhưng ít mang sắc thái kỹ thuật hơn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.