“Acostumbrarse” trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Anuncio de mi boda y vida entre España y Tailandia

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
acostumbrarse
Động từ thường ngày · thói quen và thích nghi
“Acostumbrarse” là dần quen với một thứ gì đó theo thời gian.

Vợ Pablo đến Tây Ban Nha rồi phàn nàn đồ ăn không ngon và trời quá lạnh. Anh ấy vẫn lạc quan: “yo creo que se puede acostumbrar” — tôi nghĩ cô ấy có thể quen dần. Acostumbrarse nói về việc từ từ thích nghi với cái mới — không phải yêu ngay từ đầu, mà dần dần thấy quen. Cụm “se puede acostumbrar” mang ý nghĩa là có thể thích nghi được.

Trong đoạn clip: “yo creo que se puede acostumbrar” — “Tôi nghĩ cô ấy có thể quen dần.” Acostumbrarse là động từ chỉ việc thích nghi với cái mới cho đến khi thấy bình thường. Bạn thường đi kèm nó với “a”: - “Me acostumbré al frío.” — Tôi đã quen với cái lạnh. - “No me acostumbro a levantarme temprano.” — Tôi không quen được với việc dậy sớm. - “Te acostumbrarás a la comida.” — Bạn sẽ quen với đồ ăn thôi. Trong câu của Pablo, “se puede acostumbrar” dùng mẫu “se puede + nguyên mẫu”, nghĩa là “có thể [làm gì đó]” — nên “se puede acostumbrar” = “có thể quen dần được.” Anh ấy không nói rõ cô ấy đang quen với cái gì vì trước đó đã nhắc đến đồ ăn và thời tiết rồi. Dạng “acostumbrarse” (không có “se”) nghĩa là làm cho người khác quen với một thứ gì đó — nhưng trong giao tiếp hàng ngày bạn sẽ thường nghe dạng có “se” hơn, nói về việc chính mình hoặc ai đó thích nghi.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

94.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

90.1%
Top 1.000
94.1%
Top 2.000
96%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.3%
Top 1.000
96.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

tailandia
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Thailand
jim
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Jim
bangkok
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Bangkok
casamos
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
we married

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha