'agujetas' nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha Mexico?

Quico y sus zapatos al revés con don Ramón

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
agujetas
Từ đời thường Mexico
Dây giày (ở Mexico) — nhưng là 'đau cơ sau tập' ở hầu hết nơi khác.

Ở Mexico, agujetas là dây giày — những sợi dây bạn dùng để buộc giày. Chỗ dễ nhầm lẫn cho người học: tại Tây Ban Nha và phần lớn Mỹ Latinh, agujetas lại mang nghĩa đau cơ sau khi tập thể dục (cảm giác 'kim châm chỉ châm', từ aguja, 'kim'). Cùng một từ, hai nghĩa đời thường hoàn toàn khác nhau tách biệt theo vùng miền. Ở Mexico bạn cũng có thể nghe cintas chỉ dây giày, nhưng agujetas mới là từ mặc định.

Cả hai nghĩa đều vay mượn từ aguja ('kim'): dây giày là hậu duệ của sợi dây có đầu kim dùng để khép quần áo, còn đau cơ gợi lên cảm giác bị hàng trăm kim châm. Đoạn clip là màn hài sửa giày của Chespirito, nơi don Ramón dạy sửa giày — agujetas, lengüeta (lưỡi giày), và bolear (mài giày) đều xuất hiện như từ vựng giày dép Mexico chân thực.

Từ Chavoland↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

85.1%
Top 1.000
86.8%
Top 2.000
97.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

95.1%
Top 1.000
97.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

aprietan
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
grandote
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
big, large (colloquial)
lengüeta
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
tongue (of a shoe)
disquieto
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
restless, uneasy
fíjese
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
piedrita en el zapato
1×
minor annoying problem or discomfort

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha