'ahorita' trong tiếng Tây Ban Nha thực sự có nghĩa là gì?

Mi hermana me pega y yo le perdono

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Colombia · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
ahorita
Từ chỉ thời gian Mỹ Latinh không có nghĩa cố định
nghĩa đen là 'ngay-bây-giờ-nhỉ' — có thể là ngay lập tức, một lúc nữa, hoặc không bao giờ, tùy vào người nói

ahorita trông giống như một dạng thu nhỏ đơn giản của ahora (nghĩa là 'bây giờ'), nhưng khắp Mỹ Latinh nó đã trôi ra khỏi bất kỳ nghĩa cố định nào. Trong đoạn clip này, chị gái hai lần hứa ahorita juego contigo ('sẽ chơi với em ahorita') trong khi rõ ràng đang lảng tránh — và sự mơ hồ đó chính là trọng điểm. Tùy vào quốc gia, ngữ điệu, và mức độ muốn tránh cam kết, ahorita có thể mang nghĩa là vài giây nữa, vài giờ nữa, hoặc không bao giờ.

Ở Mexico, ahora có thể mang nghĩa 'sau' trong khi ahoritita lại mang nghĩa 'ngay bây giờ' — ngược lại với những gì người học mong đợi. Ở Colombia và Venezuela, ahorita thường thiên về 'một chút nữa', mềm dẻo hơn một lời từ chối thẳng thừng nhưng đủ phi cam kết để kiếm thời gian, đúng như cách nó hoạt động ở đây giữa anh chị em. Không có quy tắc chung; cách an toàn duy nhất là đọc ngữ điệu của người nói, chứ không phải từ ngữ bản thân.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

82.6%
Top 1.000
89.9%
Top 2.000
98.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

98.5%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

oíste
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
pégame
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
casí
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
disculpo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
me gusta que me peguen
1×
I enjoy being hurt or teased

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Colombia trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha