«albureaste» trong tiếng Tây Ban Nha Mexico nghĩa là gì?

Alexa y Regina persiguen al estafador Roy por la ciudad

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
albureaste
Trò chơi chữ tiếng Mexico
«bạn vừa tung ra một albur» — bạn vô tình (hoặc cố ý) lồng ghép một hàm ý tình dục vào câu nói vốn dĩ vô hại của người kia.

Albur là nghệ thuật hàm ý kép đặc trưng của người Mexico: lấy một câu nói thường ngày và xoay xở cho nó mang ý nghĩa thứ hai, thường mang tính tình dục, ẩn giấu — lý tưởng nhất là khiến người đối thoại trở thành người «đứng ra hứng» cho câu nói đó. Alburear là động từ, còn albureaste («bạn đã albur [tôi/anh ấy]») là lời buộc tội vui vẻ khi ai đó «ghi bàn thắng». Đây là trò chơi đường phố nhanh nhạyu, cạnh tranh, được coi trọng như sự nhạy bén ngôn từ chứ không đơn thuần là thô tục.

Đoạn clip hai cô gái đối đầu với một kẻ lừa đảo ngay trước mặt một vị linh mục, chuỗi hàm ý kép «por atrás… por adelante» (từ sau… từ trước) khiến vị padrecito bối rối, xấu hổ — dẫn đến câu «albureaste al padrecito» («bạn vừa albur vị linh mục nhỏ kia»). Làm chủ albures là thước đo đẳng cấp thực sự trong hài hước Mexico; bị albur mà không nhận ra tức là thua cuộc.

Từ ViX↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

89.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

85.7%
Top 1.000
89.9%
Top 2.000
97.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

95.7%
Top 1.000
98.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

güey
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) dude
chavas
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) girls
engañó
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
deceived
picaduras
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
stings
se rompió una jerga
1×
relationship ended, things fell apart

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha