Từ 'bolero' nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha Mexico?

Discusión por el ruido en una pequeña convivencia

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
bolero
Từ chỉ nghề nghiệp trong tiếng Tây Ban Nha Mexico
Người bôi giày — chứ không phải thể loại nhạc bolero lãng mạn.

Ở Mexico, 'bolero' là người bôi giày — người đánh bóng giày cho bạn trên đường phố. Điều bất ngờ là từ này cũng dùng để chỉ thể loại nhạc và múa chậm, lãng mạn (như 'Bésame mucho' là một bolero), và ở nơi khác chỉ áo khoác ngắn mở ngực. Ba nghĩa hoàn toàn không liên quan, một cách viết. Nghĩa người bôi giày xuất phát từ 'bola/bolear' — đánh bóng cho sáng — và là từ phổ biến hàng ngày ở Mexico, nơi người khác dùng 'lustrabotas' hay 'limpiabotas'.

Ở đây 'bolero' được dùng như tên/xưng hô trong lời chào đùa của cảnh quay, nhưng danh tiếng của từ gắn liền với nghề bôi giày — được lưu truyền qua phim 'El bolero de Raquel' năm 1956 của Cantinflas. Động từ là 'bolear los zapatos' (bôi giày), nên 'boleador/bolero' là người làm việc đó. Ngoài Mexico, người ta thường dùng 'lustrar/lustrabotas' (phần lớn Nam Mỹ) hoặc 'limpiabotas' (Tây Ban Nha).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

80%
Top 1.000
88.6%
Top 2.000
94.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

90.3%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

bolero
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
musical style or dance
griterío
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
loud noise or shouting
convivencia
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cohabitation or living together
apretado
1×
Top 5.000
tight or cramped
bajar la boca
1×
to be quieter or silent

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha