Trong tiếng Tây Ban Nha Colombia, 'boyaco' có nghĩa là gì?
Camión dodge clásico subiendo al ferry en el campo
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Colombia · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tài xế xe tải già cỗi trong video được gọi là el Boyaco — cách gọi không chính thức trong tiếng Tây Ban Nha Colombia chỉ người đến từ tỉnh Boyacá, một vùng cao nguyên phía bắc Bogotá. Từ trung tính, chính thức là boyacense; boyaco là dạng rút gọn, dùng trong văn nói. Trước đây từ này mang ý khinh thường (ngụ ý 'người nông thôn thô kệch'), nhưng ngày nay nó thường được dùng với ý thân thương, như một biệt danh vùng miền mang tính tự hào.
Tên Boyacá xuất phát từ tiếng Muisca Boiacá, được giải nghĩa là 'mảnh đất của tấm chăn hoàng gia' hay 'khu vây của vị cai tộc'. Tiếng Tây Ban Nha Colombia giàu có những từ chỉ người theo vùng được rút gọn tương tự — paisa cho người Antioquia, costeño cho người bờ biển Caribbean. Giọng điệu quyết định mọi thứ: nói ấm áp giữa các tài xế, el Boyaco là huy hiệu danh dự; nói lạnh lùng, nó có thể gây tổn thương.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.