Trong tiếng Tây Ban Nha Colombia, 'boyaco' có nghĩa là gì?

Camión dodge clásico subiendo al ferry en el campo

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Colombia · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
el Boyaco
Biệt danh vùng miền Colombia
xưng hô thân mật cho người đến từ tỉnh Boyacá, Colombia

Tài xế xe tải già cỗi trong video được gọi là el Boyaco — cách gọi không chính thức trong tiếng Tây Ban Nha Colombia chỉ người đến từ tỉnh Boyacá, một vùng cao nguyên phía bắc Bogotá. Từ trung tính, chính thức là boyacense; boyaco là dạng rút gọn, dùng trong văn nói. Trước đây từ này mang ý khinh thường (ngụ ý 'người nông thôn thô kệch'), nhưng ngày nay nó thường được dùng với ý thân thương, như một biệt danh vùng miền mang tính tự hào.

Tên Boyacá xuất phát từ tiếng Muisca Boiacá, được giải nghĩa là 'mảnh đất của tấm chăn hoàng gia' hay 'khu vây của vị cai tộc'. Tiếng Tây Ban Nha Colombia giàu có những từ chỉ người theo vùng được rút gọn tương tự — paisa cho người Antioquia, costeño cho người bờ biển Caribbean. Giọng điệu quyết định mọi thứ: nói ấm áp giữa các tài xế, el Boyaco là huy hiệu danh dự; nói lạnh lùng, nó có thể gây tổn thương.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

82.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

73.4%
Top 1.000
82.3%
Top 2.000
94.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

84.8%
Top 1.000
93.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

dodjet
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Dodge — classic truck
transportado
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
transported
carro sin acabadero
1×
car that has no end; endless design

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Colombia trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha