**bulla** trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Noche de encendido navideño en Viejo San Juan
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu
Khi các nhóm diễu hành đến nơi tổ chức thắp đèn Giáng sinh tại Old San Juan, một giọng nói hét lên: bulla để tập trung mọi người. Ở đây bulla là tiếng gầm rú vui tươi của đám đông — nhạc, tiếng nói và chuyển động hòa vào nhau. Người Puerto Rico và các vùng Caribbean khác dùng từ này cho bất kỳ tiếng ồn vui tươi, sôi động nào. Trong đoạn clip, hãy hình dung một không gian lễ hội nơi mọi người tụ tập, hào hứng và ồn ào cùng nhau.
Câu thoại: bulla (Tạm dịch: Ồ, ồn ào, ồn ào quá, ồn ào quá. Các anh em ơi, ồn ào lên nào.) bulla là tiếng ồn vui tươi, sôi động của đám đông khi mọi người tụ tập vui chơi. Từ này rất phổ biến ở Caribbean. Ví dụ: ¡Qué bulla hay en la calle! — Tiếng ồn ào ngoài đường to thế! Los niños arman bulla en el patio. — Bọn trẻ làm ồn ào trong sân. Hubo mucha bulla en la fiesta. — Buổi tiệc ồn ào lắm. Lưu ý: tùy ngữ khí mà bulla mang nghĩa tích cực (không khí sôi động) hoặc tiêu cực (quá ồn). Ở Tây Ban Nha, người ta thường dùng jaleo hoặc bullicio cho ý tương tự.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.