«Chamba» trong tiếng Tây Ban Nha Mexico nghĩa là gì?
Miguel arriesga todo por el orgullo de su familia
B2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp cao
Ở Mexico, chamba là công việc còn chambear là làm — từ thông dụng nhất để nói về việc kiếm sống. Câu «¿Obtener mi chamba?» nghĩa là «tìm được việc của tôi». Từ này mang tính thân mật nhưng xuất hiện khắp nơi, từ quảng cáo tuyển dụng đến chuyện trò hàng ngày, và chambeador chỉ người làm việc chăm chỉ. Một chuyện truyền miệng phổ biến gắn nguồn gốc từ cụm Chamber of Commerce (Hội đồng Thương mại) của Mỹ, nơi người Mexico trong chương trình braceros giữa thế kỷ 20 đến gia hạn giấy phép lao động.
Mặc dù nguồn gốc Chamber of Commerce là chuyện được kể nhiều nhất, các nhà ngôn ngữ học cũng chỉ ra từ chambão trong tiếng Bồ Đào Nha (nghĩa là cẩu thả, vụng về), có thể du nhập qua di cư châu Phi thời thuộc địa — nhiều khả năng là nhiều luồng cùng chảy về một chỗ. Dù đường nào, chamba nay đã lan khắp Mexico và phần lớn Mỹ Trung. Một vài từ cùng họ hữu ích: chambeador (chăm chỉ) và chambita (việc làm thêm nhỏ).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.