“Una chispina” trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Jordi Cruz cocina cordero para los jueces de MasterChef

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
una chispina
Từ chỉ mức độ nhỏ trong tiếng Tây Ban Nha
Một chút xíu, một tí tẹo — “pica una chispina” = nó cay một chút xíu thôi.

“Una chispa” theo nghĩa đen là một tia lửa, nhưng trong văn nói nó chỉ một lượng rất nhỏ — một chút, một tí tẹo. Thêm hậu tố chỉ nhỏ “-ina” mang sắc thái thân mật, “una chispina” làm mềm đi hơn nữa: chỉ một chút xíu thôi. Điều người học cần nắm là công dụng thực của từ chỉ nhỏ ở đây — không phải “nhỏ về kích thước” mà là “nhỏ về mức độ”, và là cách nói nhẹ nhàng để điều gì đó nghe dịu dàng, thân thiện hơn.

Trong đoạn video, một đầu bếp cảnh báo ban giám khảo rằng cà rốt “pican una chispina” — chúng cay một chút xíu thôi — nói nhẹ để không ai bị hoảng. Tiếng Tây Ban Nha dùng thoải mái các từ làm mềm mức độ: “un poquito”, “un pelín” (rất phổ biến tại bán đảo), “una pizca”, “una miaja/miajina” ở miền Nam. Hãy dùng một trong số đó bất cứ khi nào bạn muốn thừa nhận điều gì là đúng nhưng muốn nghe như không có gì to tát.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

84.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

76.9%
Top 1.000
84.4%
Top 2.000
93.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

94.6%
Top 1.000
99.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

zanahorias
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
carrots
alcaparras
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
capers
asadas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
roasted
hambre que más que un lobo
1×
very hungry, extreme appetite metaphor

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha