**ciudad natal** nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?

Mi ciudad Zamora y vuestras ciudades en concurso

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
ciudad natal
Từ chỉ 'quê hương'
ciudad natal là thành phố bạn sinh ra — quê hương của bạn.

Elena mở đầu chuyến tham quan bằng câu: Estoy en mi ciudad natal, Zamora — Tôi đang ở quê hương Zamora. Từ natal bắt nguồn từ tiếng Latinh nghĩa là 'sinh ra', nên ciudad natal chính là thành phố bạn sinh ra, có thể khác với nơi bạn đang sống. Người nói tiếng Tây Ban Nha thường dùng cụm từ này khi nói về gốc gác — trong giới thiệu bản thân, kể chuyện du lịch, hay câu hỏi như ¿Cuál es tu ciudad natal?

Cô ấy nói: Estoy en mi ciudad natal, Zamora. — Tôi đang ở quê hương Zamora. Natal gắn liền với từ Latinh nghĩa là 'sinh ra', nên ciudad natal = thành phố bạn sinh ra. Nó chỉ gốc rễ, có thể khác nơi bạn sống hiện tại. Thêm ví dụ: Mi ciudad natal es Madrid, pero ahora vivo en Sevilla. — Quê hương tôi là Madrid, nhưng giờ tôi sống ở Sevilla. Volví a mi pueblo natal en verano. — Tôi đã về quê hương (làng) vào mùa hè. (Khi nói về làng/thị trấn, người ta thường dùng pueblo natal) ¿Cuál es tu ciudad natal? — Quê hương bạn ở đâu? Ghi chú dùng: Bạn sẽ gặp cụm từ này trong biểu mẫu, giới thiệu bản thân, và kể chuyện du lịch. Thay ciudad bằng pueblo hoặc país để nói về làng quê hoặc đất nước quê hương.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

83.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

77.2%
Top 1.000
83.7%
Top 2.000
98.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

84.6%
Top 1.000
91%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

enseñaros
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
enseñéis
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pequeñita
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tiny

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha