**comodidades** trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Vaquero cuestiona las comodidades modernas y el trabajo
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Venezuela · Phù hợp với người mới bắt đầu
Một người bán hàng đang cố gắng bán cho một người chăn bò một chiếc máy giặt và một cái tủ lạnh. Người chăn bò nói là không cần. Người bán hàng không tranh cãi — chỉ nói: Son comodidades. Đó không phải là những thứ thiết yếu tuyệt đối, nhưng chúng làm cuộc sống dễ dàng hơn. Khi nghe comodidades, hãy nghĩ đến những tiện lợi hàng ngày: các thiết bị, dụng cụ giúp tiết kiệm công sức và thời gian, có thì tốt nhưng không có cũng sống được.
Trong đoạn clip, người bán hàng nói: Son comodidades. — Đó là những tiện lợi. Anh ta mô tả các thiết bị đó là những sự tiện nghi đáng có, không phải nhu cầu thiết yếu. Comodidad (số ít) là từ gốc; comodidades là số nhiều. Một vài cách bạn sẽ nghe từ này dùng: El hotel tiene todas las comodidades. — Khách sạn có đầy đủ tiện nghi/tiên nghi. Vivo con muchas comodidades. — Tôi sống với nhiều tiện lợi (cuộc sống dễ dàng, thoải mái). Es una comodidad tener lavadora. — Có máy giặt là một sự tiện lợi thực sự. Mẹo nhỏ: từ này xuất phát từ cómodo (thoải mái, tiện nghi). Cùng một từ có thể chỉ sự thoải mái về thể xác (một chiếc ghế mềm) hoặc sự tiện lợi thực tế (máy móc làm việc thay bạn).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.