**comodidades** trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Vaquero cuestiona las comodidades modernas y el trabajo

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Venezuela · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
comodidades
Từ đời thường: sự tiện nghi & tiện lợi
comodidades nghĩa là sự tiện nghi, tiện lợi — những thứ làm cuộc sống dễ dàng hơn, như máy giặt hay tủ lạnh.

Một người bán hàng đang cố gắng bán cho một người chăn bò một chiếc máy giặt và một cái tủ lạnh. Người chăn bò nói là không cần. Người bán hàng không tranh cãi — chỉ nói: Son comodidades. Đó không phải là những thứ thiết yếu tuyệt đối, nhưng chúng làm cuộc sống dễ dàng hơn. Khi nghe comodidades, hãy nghĩ đến những tiện lợi hàng ngày: các thiết bị, dụng cụ giúp tiết kiệm công sức và thời gian, có thì tốt nhưng không có cũng sống được.

Trong đoạn clip, người bán hàng nói: Son comodidades. — Đó là những tiện lợi. Anh ta mô tả các thiết bị đó là những sự tiện nghi đáng có, không phải nhu cầu thiết yếu. Comodidad (số ít) là từ gốc; comodidades là số nhiều. Một vài cách bạn sẽ nghe từ này dùng: El hotel tiene todas las comodidades. — Khách sạn có đầy đủ tiện nghi/tiên nghi. Vivo con muchas comodidades. — Tôi sống với nhiều tiện lợi (cuộc sống dễ dàng, thoải mái). Es una comodidad tener lavadora. — Có máy giặt là một sự tiện lợi thực sự. Mẹo nhỏ: từ này xuất phát từ cómodo (thoải mái, tiện nghi). Cùng một từ có thể chỉ sự thoải mái về thể xác (một chiếc ghế mềm) hoặc sự tiện lợi thực tế (máy móc làm việc thay bạn).

Từ Tiboom↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

87.1%
Top 1.000
89.2%
Top 2.000
92.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.7%
Top 1.000
96.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

compartimiento
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
compartment
lava
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
lava
relajada
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
relaxed (feminine)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Venezuela trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha