“de casualidad” trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Isabela se esconde porque le teme a las inyecciones

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
de casualidad
Làm mềm câu hỏi
“de casualidad” — cách hỏi nhẹ nhàng xem có thể đúng hay không.

Bố đang tìm con gái để tiêm thuốc. Anh hỏi mẹ: “De casualidad no has visto Isabela por aquí.” Ở đây “de casualidad” làm mềm câu hỏi — giống như thêm “by any chance” hay “có lẽ bạn đã”. Câu nói nghe lịch sự và không chắc chắn, chứ không hề mệnh lệnh. Anh không biết mẹ đang giấu con ngay dưới chân mình, đó là chỗ hài hước. Bạn sẽ nghe cụm từ này khi ai đó hỏi một câu hỏi cẩn thận, đầy hy vọng.

Trong đoạn phim: “De casualidad no has visto Isabela por aquí.” — “Có lẽ bạn đã thấy Isabela quanh đây chứ?”“De casualidad” thường nghĩa là “by chance” hoặc “by any chance”. Mọi người chèn nó vào câu hỏi để làm cho câu hỏi nhẹ nhàng hơn, như thể chỉ đang hỏi thăm thò thôi:– “¿De casualidad tienes una pluma?” — “Bạn có lẽ có bút không?”– “¿De casualidad sabes qué hora es?” — “Bạn có lẽ biết mấy giờ không?”– “Lo encontré de casualidad.” — “Tôi tìm thấy nó ngẫu nhiên.”Nó cũng có thể chỉ việc gì xảy ra do may mắn hay ngẫu nhiên, như ví dụ cuối. Trong câu hỏi, nó khiến bạn nghe lịch sự và hơi không chắc chắn — một cụm từ tiện dụng khi nhờ người lạ giúp đỡ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

86.2%
Top 1.000
93.1%
Top 2.000
96.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.8%
Top 1.000
98.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

amiguitos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
little friends
escaparte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to escape (yourself)
escóndete
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hide yourself
ni modo
1×
no way; it is what it is

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Spanish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha