Cụm từ 'de rebaja' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?
Celos y presumidas por unas botas de moda
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu
Rebaja là sự giảm giá, xuất phát từ động từ rebajar (giảm xuống). Quần áo de rebaja là hàng đang sale, còn las rebajas là mùa sale lớn mà ai đi mua sắm cũng mong chờ. Nhưng từ này có thể mang sắc thái châm biếm: gọi một vật — hoặc bạn bè của ai đó — là de rebaja tức là bạn gán cho họ mác 'rẻ tiền', phiên bản 'hàng chợ' của món thật. Một từ vừa dùng cho mua sắm, vừa dùng để nhận ra sự kiêu ngạo.
Nữ phản diện trong bộ phim telenovela dùng từ này như một vũ khí: sau khi liệt kê các thương hiệu thiết kế, cô cười khẩy rằng: “tú y tus amiguitas de rebaja siempre van a estar muy por debajo de nosotros en la moda.” Còn khi thực sự đi mua sắm, các cách hỏi thân thiện là ¿está en rebaja? (có giảm giá không?) và rebajado (đã giảm giá).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.