Từ 'garra' nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha thể thao?

Reto con garra en Guerreros Mundiales

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
garra
Từ thể thao tiếng Tây Ban Nha
Nghĩa đen là 'móng vuốt' — nghĩa bóng chỉ sự kiên cường, quyết tâm, tinh thần không chịu thua.

Garra nghĩa đen là móng vuốt của động vật, nhưng nghĩa bóng là sự kiên cường, động lực, ý chí chiến đấu qua nghịch cảnh — từ vựng quen thuộc trong ngôn ngữ thể thao khắp thế giới nói tiếng Tây Ban Nha. Câu 'Vengo con mucha garra' nghĩa là 'Tôi đến với tinh thần sẵn sàng chiến đấu, không chịu thua'. Cầu thủ không bao giờ bỏ cuộc được gọi là saca la garra. Ẩn dụ là chiếc móng vuốt không buông tay: sự kiên trì được thể hiện dưới dạng vật chất.

Câu thoại chơi chữ trên hai nghĩa: một người khoe mình con mucha garra (đầy tinh thần chiến đấu), người kia châm biếm rằng anh ta sẽ cần garras thật (móng vuốt) mới bóc được trái cây — móng vuốt thật đối lập với sự kiên cường ẩn dụ trong một hơi thở. Thêm một biến thể vùng miền: ở một số nơi tại Mexico, garras còn chỉ quần áo cũ, đồ rách, như trong câu 'saca esas garras a lavar'.

Từ Univision↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

87.8%
Top 1.000
87.8%
Top 2.000
93.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

97.7%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

pelarme
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
garra
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
claw
garras
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
motivación
1×
Top 5.000
motivation
con mucha garra
1×
with a lot of determination

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha