**junta** nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?

Atardecer ventoso en Reikiavik y verano con nieve

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
junta
Từ thông dụng trong công việc
Ở Mexico, junta là một cuộc họp — mọi người tụ tập để bàn bạc chuyện gì đó.

Paola đang ở Reykjavik nhiều gió và nói: Vamos a una junta con la embajadora de México en Dinamarca. Ở đây junta không có nghĩa là 'đã gắn kết' hay 'khớp nối' — tại Mexico và một số nơi ở Mỹ Latinh, đây là từ phổ biến chỉ một cuộc họp làm việc. Ở Tây Ban Nha, người ta thường nói reunión, nhưng khắp Mexico, junta là từ bạn nghe thấy tại văn phòng hay khi làm việc với cơ quan chức năng. Vì vậy, cô ấy đơn giản là đang đi họp với đại sứ.

Cô ấy nói: Vamos a una junta con la embajadora de México en Dinamarca. — Chúng tôi sẽ đi họp với đại sứ Mexico tại Đan Mạch. Junta xuất phát từ juntar (tụ tập lại), nên junta là sự tụ tập của mọi người. Ở Mexico, đây là từ hàng ngày chỉ cuộc họp: - Tengo una junta a las tres. — Tôi có cuộc họp lúc ba giờ. - La junta se canceló. — Cuộc họp đã bị hủy. - ¿A qué hora es la junta? — Cuộc họp là lúc mấy giờ? Lưu ý: junta với nghĩa này chủ yếu dùng ở Mexico/Mỹ Latinh. Ở Tây Ban Nha, người ta thường dùng reunión cho cuộc họp, tuy junta vẫn xuất hiện trong ngữ cảnh hội đồng quản trị hay hội đồng chính thức. Phát âm là HOON-ta, chữ j đọc như h mềm.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

90.2%
Top 1.000
93.9%
Top 2.000
97.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

94.8%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

bronceé
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
I tanned (past tense)
dinamarca
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Denmark
paola
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Paola
reikiavik
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Reykjavik
vikinga
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Viking (female)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha