**junta** nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?
Atardecer ventoso en Reikiavik y verano con nieve
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu
Paola đang ở Reykjavik nhiều gió và nói: Vamos a una junta con la embajadora de México en Dinamarca. Ở đây junta không có nghĩa là 'đã gắn kết' hay 'khớp nối' — tại Mexico và một số nơi ở Mỹ Latinh, đây là từ phổ biến chỉ một cuộc họp làm việc. Ở Tây Ban Nha, người ta thường nói reunión, nhưng khắp Mexico, junta là từ bạn nghe thấy tại văn phòng hay khi làm việc với cơ quan chức năng. Vì vậy, cô ấy đơn giản là đang đi họp với đại sứ.
Cô ấy nói: Vamos a una junta con la embajadora de México en Dinamarca. — Chúng tôi sẽ đi họp với đại sứ Mexico tại Đan Mạch. Junta xuất phát từ juntar (tụ tập lại), nên junta là sự tụ tập của mọi người. Ở Mexico, đây là từ hàng ngày chỉ cuộc họp: - Tengo una junta a las tres. — Tôi có cuộc họp lúc ba giờ. - La junta se canceló. — Cuộc họp đã bị hủy. - ¿A qué hora es la junta? — Cuộc họp là lúc mấy giờ? Lưu ý: junta với nghĩa này chủ yếu dùng ở Mexico/Mỹ Latinh. Ở Tây Ban Nha, người ta thường dùng reunión cho cuộc họp, tuy junta vẫn xuất hiện trong ngữ cảnh hội đồng quản trị hay hội đồng chính thức. Phát âm là HOON-ta, chữ j đọc như h mềm.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.