**lanzarse** trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Gonzalo propone a Grecia ser sus amantes cómplices

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
lanzarse
Động từ phản thân tiếng Tây Ban Nha
lanzarse — dám mình vào việc rủi ro, làm ngay không do dự.

lanzarse nghĩa đen là «ném bản thân», nghĩa bóng là «dám mình làm» — lao vào việc gì đó quyết đoán mà không suy nghĩ quá nhiều. Trong đoạn clip, câu estoy dispuesta a lanzarme con usted... y sin paracaídas («Tôi sẵn sàng dám mình cùng anh... và không có dù») biến thành ngữ thành hình ảnh rủi ro sinh động: nhảy trước, không lưới an toàn. Cụm từ nắm bắt sự cam kết quyết liệt, hơi liều lĩnh.

Động từ thường lanzar có nghĩa là ném hoặc phóng (ví dụ lanzar una pelota, ném quả bóng; lanzar un producto, ra mắt sản phẩm). Thêm phần phản thân thành lanzarse thì mang ý «nhảy vào hố»: lanzarse a hacer algo, dám mình làm điều gì. Những từ gần nghĩa về mạo hiểm là arriesgarse (mạo hiểm) và cụm đậm chất kịch tính lanzarse al vacío, «ném mình vào hư vô».

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

80.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

75.2%
Top 1.000
80.2%
Top 2.000
91.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

87.2%
Top 1.000
96.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

confidentes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
conservarías
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
explícame
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
lanzarme
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
lograrías
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cómplices y confidentes
1×
partners in secrecy and trust

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha