**lanzarse** trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Gonzalo propone a Grecia ser sus amantes cómplices
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp
lanzarse nghĩa đen là «ném bản thân», nghĩa bóng là «dám mình làm» — lao vào việc gì đó quyết đoán mà không suy nghĩ quá nhiều. Trong đoạn clip, câu estoy dispuesta a lanzarme con usted... y sin paracaídas («Tôi sẵn sàng dám mình cùng anh... và không có dù») biến thành ngữ thành hình ảnh rủi ro sinh động: nhảy trước, không lưới an toàn. Cụm từ nắm bắt sự cam kết quyết liệt, hơi liều lĩnh.
Động từ thường lanzar có nghĩa là ném hoặc phóng (ví dụ lanzar una pelota, ném quả bóng; lanzar un producto, ra mắt sản phẩm). Thêm phần phản thân thành lanzarse thì mang ý «nhảy vào hố»: lanzarse a hacer algo, dám mình làm điều gì. Những từ gần nghĩa về mạo hiểm là arriesgarse (mạo hiểm) và cụm đậm chất kịch tính lanzarse al vacío, «ném mình vào hư vô».
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.