«Lo tomas o lo dejas» nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?

Oferta de la banquera en Lo tomas o lo dejas

A2 · Nền tảng vữngTiếng Tây Ban Nha Mexico⏱ 1:29🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
lo tomas o lo dejas
Cụm từ cố định tiếng Tây Ban Nha
«Lo tomas o lo dejas» — lời tối hậu thư không thương lượng, và là tên tiếng Tây Ban Nha của chương trình Deal or No Deal.

Lo tomas o lo dejas là bản sao tiếng Tây Ban Nha chính xác của «take it or leave it»: một lời đề nghị không chừa chút không gian để mặc cả — chấp nhận nguyên vẹn hoặc quay lưng đi. Lo là đại từ trung tính «nó/cái đó», tomar là lấy, dejar là bỏ/để lại, nên cấu trúc ánh xạ một-một sang tiếng Anh. Bạn sẽ nghe cụm này từ người bán chợ định giá cũng thường thấy như từ bất kỳ ai đặt ra điều kiện cuối cùng, không thương lượng.

Cụm từ đủ nổi tiếng để trở thành tên gọi tại Mỹ Latinh của trò chơi Deal or No Deal, nơi người tham gia cân nhắc lời đề nghị của ngân hàng so với vali bí mật. Thay động từ thành me thì câu thành me tomas o me dejas, nghĩa là «chấp nhận tôi hoặc từ chối tôi», một lời tối hậu thư tình cảm tất cả hoặc không có gì. Cùng ngữ pháp, nhưng rủi ro cao gấp nhiều lần.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

86.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

82.6%
Top 1.000
86.2%
Top 2.000
89.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

90.8%
Top 1.000
94.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

banquera
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
female banker
botonera
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
button holder
maletines
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
briefcases
presionas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you press
quisiese
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
he/she wished
la banquera
1×
the banker (game show character)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha