“martajamos” trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Cómo preparar guacamole rojo en molcajete

A2 · Nền tảng vữngTiếng Tây Ban Nha Mexico⏱ 59s🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
martajamos
Động từ ẩm thực vùng miền Mexico
“We mash it a bit” — nát nhẹ, giữ độ sần sùi, không nát mịn. (Từ ngữ ẩm thực vùng miền Mexico.)

Khi Janet cho cà chua vào molcajete và nói “lo martajamos”, cô ấy không có ý nát hoàn toàn. “Martajar” là từ ngữ bếp núc Mexico chỉ việc nát cái gì đó thành những mẩu thô, to vụn — đã vỡ nát nhưng chưa mịn. Vì vậy guacamole đỏ của cô ấy cố tình giữ độ sần sùi một chút. Nếu bạn chỉ biết “machacar” (nát) hay “moler” (xay), từ này bổ sung bước trung gian: thô, không mịn.

Cô ấy nói: “Lo agregamos al molcajete en trozos y lo martajamos.” — “Chúng tôi cho nó vào molcajete thành từng miếng và nát nhẹ.” Cuối “-amos” nghĩa là “chúng tôi”. Một vài ví dụ: “Martaja el tomate, pero que quede con trozos.” (Nát cà chua, nhưng để còn vài mẩu.) “El maíz martajado se usa para atole.” (Ngô nát thô dùng làm atole.) “No lo muelas tanto, solo martájalo.” (Đừng xay quá kỹ, chỉ nát thôi.) Lưu ý: động từ này phổ biến ở Mexico và có thể lạ ở nơi khác; ở các vùng khác người ta thường chỉ nói “machaca un poco”. Molcajete là bát đá cô ấy dùng; nếu không có molcajete, cô ấy nói dùng thìa dĩa cũng được.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

80.5%
Top 1.000
85.6%
Top 2.000
93.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

98%
Top 1.000
99%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

guacamole
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
avocado dip
molcajete
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
mortar and pestle

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha