Từ 'metiche' trong tiếng Tây Ban Nha Mexico nghĩa là gì?

Bromas sobre el pegue y las amiguitas gringas

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
metiche
Mắng người hay móc mỏ (tiếng lóng Mexico)
người hay móc mỏ, can thiệp vào chuyện riêng của người khác

Khi ai đó móc mỏ vào chuyện không liên quan đến mình, người Mexico gọi họ là metiche — người hay can thiệp, hay móc mỏ. Từ này hình thành từ meter (để, chèn, đưa vào) thêm đuôi miệt thị, nên metiche theo nghĩa đen là người tự chen mình vào nơi không thuộc về mình. Mức độ trang trọng là không trang trọng, mang ý nghĩa từ châm biếm vui vẻ (¡Ay, el metiche!) đến khó chịu thật sự. Từ này dùng được cả danh từ và tính từ: tu tía metiche, «cô dì hay móc mỏ của bạn».

Động từ tương ứng là meterse — chen ngang, xen vào — thường thấy trong cụm meterse en lo que no le importa, «chen vào chuyện không quan trọng của mình». Metiche gắn liền với Mexico nhưng nghe thấy khắp Mỹ Latinh; từ gần nghĩa là entrometido (trung tính hơn) và chismoso («hay nói xấu, hay đồn đại»), nhấn mạnh việc lan truyền tin đồn hơn là can thiệp trực tiếp.

Từ Unicable↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

91.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

71.1%
Top 1.000
91.6%
Top 2.000
98.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

89.5%
Top 1.000
90.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

agarraste
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
you grabbed

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha