'mirador' trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Recorriendo Cuenca en bus turístico y río Tomebamba

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha vùng Andes · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
mirador
Từ vựng du lịch tiếng Tây Ban Nha: cách ghép từ
điểm ngắm cảnh, nghĩa đen là 'nơi ngắm nhìn'

Hầu như thành phố nào ở thế giới nói tiếng Tây Ban Nha cũng có mirador — điểm ngắm nhìn bạn leo lên để chụp ảnh 'bưu thiếp'. Từ này ghép từ mirar ('ngắm nhìn') và -dor, hậu tố tiếng Tây Ban Nha dùng để chỉ nơi chốn hoặc vật thực hiện hành động. Nhận ra quy luật này một lần là bạn có thể đọc hiểu biển báo khắp nơi: comedor (nơi ăn uống, phòng ăn), probador (phòng thử đồ), asador (lò nướng/grill).

Trong video, chuyến xe buýt du lịch Cuenca dành phần hay nhất cho cuối: dừng tại Turi, 'el mirador más importante de la ciudad' — điểm ngắm kinh điển chốt hạ mọi tour thành phố Andes. Trên đường dài, biển báo nâu ghi mirador báo hiệu điểm ngắm đáng để dừng xe. Cái hậu tố -dor này cũng dùng để chỉ người và máy móc: vendedor (người bán), secador (máy sấy tóc).

Từ Chris T.V↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

88.3%
Top 1.000
91.5%
Top 2.000
99.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

97.6%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

mirador
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
viewpoint
tiempito
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
little time (informal)
tomebamba
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Tomebamba
turi
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) tourist

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha vùng Andes trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha