'mirador' trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Recorriendo Cuenca en bus turístico y río Tomebamba
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha vùng Andes · Phù hợp với người học trung cấp
Hầu như thành phố nào ở thế giới nói tiếng Tây Ban Nha cũng có mirador — điểm ngắm nhìn bạn leo lên để chụp ảnh 'bưu thiếp'. Từ này ghép từ mirar ('ngắm nhìn') và -dor, hậu tố tiếng Tây Ban Nha dùng để chỉ nơi chốn hoặc vật thực hiện hành động. Nhận ra quy luật này một lần là bạn có thể đọc hiểu biển báo khắp nơi: comedor (nơi ăn uống, phòng ăn), probador (phòng thử đồ), asador (lò nướng/grill).
Trong video, chuyến xe buýt du lịch Cuenca dành phần hay nhất cho cuối: dừng tại Turi, 'el mirador más importante de la ciudad' — điểm ngắm kinh điển chốt hạ mọi tour thành phố Andes. Trên đường dài, biển báo nâu ghi mirador báo hiệu điểm ngắm đáng để dừng xe. Cái hậu tố -dor này cũng dùng để chỉ người và máy móc: vendedor (người bán), secador (máy sấy tóc).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.