**mirilla** nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?

Historia de terror: la mirilla y el timbre

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
mirilla
Từ vựng về nhà cửa (và móc câu chuyện kinh dị)
mirilla — lỗ nhìn trên cửa chính

Trong bộ phim hoạt hình kinh dị này, một cô gái nhìn qua mirilla — lỗ nhìn gắn trên cửa chính — để xem ai đang gõ cửa nửa đêm, và những gì cô thấy qua lỗ nhìn đó đẩy cả câu chuyện tiến triển. Mirilla xuất phát từ mira (ý nghĩa: 'tầm nhìn/cái nhìn'), từ này lại đến từ động từ mirar ('nhìn'), cộng với hậu tố thu nhỏ -illa biến thành 'chỗ nhìn nhỏ' — từ phổ biến chỉ ống nhìn mắt cá trên mọi cánh cửa Tây Ban Nha.

Hậu tố thu nhỏ -illa/-illo là một quy tắc sinh từ hiệu quả, đáng để nhận ra ở chỗ khác: ventana (cửa sổ) → ventanilla (cửa sổ nhỏ, như cửa bán vé), puerta (cửa) → portilla (cổng nhỏ hoặc ngõ nhỏ). Trong truyện, cô gái nhìn qua mirilla hai lần trước khi quyết định có mở cửa hay không — lỗ nhìn vừa là nguồn thông tin duy nhất của cô, vừa là thứ cuối cùng cảnh báo cô không nên tin vào những gì mình đang thấy.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

85.4%
Top 1.000
91.3%
Top 2.000
96.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.8%
Top 1.000
97.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

timbre
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) timbre — doorbell or sound
mirilla
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
peephole
cerrojo
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bolt (for locking)
dormida
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
asleep

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha