**mirilla** nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?
Historia de terror: la mirilla y el timbre
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp
Trong bộ phim hoạt hình kinh dị này, một cô gái nhìn qua mirilla — lỗ nhìn gắn trên cửa chính — để xem ai đang gõ cửa nửa đêm, và những gì cô thấy qua lỗ nhìn đó đẩy cả câu chuyện tiến triển. Mirilla xuất phát từ mira (ý nghĩa: 'tầm nhìn/cái nhìn'), từ này lại đến từ động từ mirar ('nhìn'), cộng với hậu tố thu nhỏ -illa biến thành 'chỗ nhìn nhỏ' — từ phổ biến chỉ ống nhìn mắt cá trên mọi cánh cửa Tây Ban Nha.
Hậu tố thu nhỏ -illa/-illo là một quy tắc sinh từ hiệu quả, đáng để nhận ra ở chỗ khác: ventana (cửa sổ) → ventanilla (cửa sổ nhỏ, như cửa bán vé), puerta (cửa) → portilla (cổng nhỏ hoặc ngõ nhỏ). Trong truyện, cô gái nhìn qua mirilla hai lần trước khi quyết định có mở cửa hay không — lỗ nhìn vừa là nguồn thông tin duy nhất của cô, vừa là thứ cuối cùng cảnh báo cô không nên tin vào những gì mình đang thấy.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.