**ñaño** trong tiếng Tây Ban Nha Ecuador nghĩa là gì?

¿Es peligrosa esta zona de Cuenca, Ecuador?

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Colombia · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
ñaño / ñaña
Từ gọi thân mật của người Ecuador
ñaño / ñaña — anh, em, chị, em gái hoặc bạn thân

Ở Ecuador, anh chị em ruột không chỉ gọi là hermano — rất thường họ là ñaño của bạn (hoặc ñaña nếu là nữ). Từ này mang nhiều sự ấm áp và vượt ra ngoài huyết thống: gọi một người bạn tốt là ñaño tức là xem họ như người nhà. Nó nghe mềm mại, thân tình hơn hermano, nên người bán rong trong đoạn clip mới nói thoải mái ¿Cómo le va, ñaño?

Ñaño/ñaña xuất phát từ Kichwa (nhánh Quechua của Ecuador), nơi ñaña chỉ chị em gái của người nữ — Quechua có từ riêng cho anh chị em tùy theo giới tính người nói. Tiếng Tây Ban Nha mượn ñaña và tạo ra dạng nam ñaño bằng cách đổi đuôi -o theo quy tắc tiếng Tây Ban Nha. Từ này đặc trưng cho Ecuador nhưng cũng nghe thấy ở các vùng Andes khác.

Từ Chris T.V↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

88.6%
Top 1.000
94.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

95.2%
Top 1.000
98.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

manabí
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) a province in Ecuador

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Colombia trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha