“Palta” trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?
Visita a un restaurante de hamburguesas en Concepción
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu
Khi liệt kê nguyên liệu làm bánh burger, người dẫn chương trình nói “palta o aguacate” — gọi cùng một loại trái cây xanh bằng hai cách. Ở Chile và phần lớn Nam Mỹ, bơ là “palta”; còn ở Mexico và Tây Ban Nha thì là “aguacate”. “Palta” xuất phát từ tiếng Quechua, một ngôn ngữ bản địa của dãy Andes. Vì vậy trên thực đơn Chile, “palta” chính là bơ béo ngậy. Bây giờ bạn đã biết cả hai từ đều chỉ cùng một thứ.
Câu thoại: “palta o aguacate” — người dẫn gọi bơ bằng cả hai từ trong một hơi thở. Ở Chile bạn gần như chỉ nghe “palta”: “una hamburguesa con palta” (một chiếc burger có bơ), “tostada con palta” (bánh mì nướng có bơ), “¿le pongo palta?” (có cho thêm bơ không?). Từ này đến từ tiếng Quechua, được nói ở dãy Andes từ hàng trăm năm trước. Ở Mexico và Tây Ban Nha người ta dùng “aguacate”. Cả hai đều chỉ cùng một loại trái cây, nên dùng từ nào khi đặt món cũng được.