Câu hỏi: Từ 'pantallazo' trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Pronóstico del tiempo para Córdoba, lunes 2 de marzo

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
pantallazo
Tóm tắt nhanh trước khi vào chi tiết
Tóm tắt nhanh — nhìn chung bức tranh toàn cảnh trước khi vào chi tiết.

Người đọc dự báo nói 'vamos a hacer un pantallazo general' trước khi đi vào từng khu vực. pantallazo là một cái nhìn nhanh, tổng quan — xem qua bức tranh toàn cảnh trước khi đi vào chi tiết. Từ này xuất phát từ pantalla (màn hình), ám chỉ lượng thông tin vừa đủ một màn hình nhìn thấy ngay lập tức. Đây là từ thân mật, hàng ngày, không trang trọng. Lưu ý sự khác biệt theo vùng: ở Argentina pantallazo mang nghĩa tóm tắt nhanh này, còn ở Tây Ban Nha nó thường chỉ chụp màn hình (screenshot).

Trong đoạn clip: 'vamos a hacer un pantallazo general' — 'chúng ta sẽ làm một cái nhìn tổng quan nhanh'. pantallazo nghĩa là xem nhanh, nhìn chung trước khi đi vào chi tiết. Thêm ví dụ: 'Te doy un pantallazo de la reunión' — 'Tôi sẽ cho bạn một cái tóm tắt nhanh về cuộc họp.' 'Primero un pantallazo y después vemos cada punto' — 'Trước cái nhìn tổng quan nhanh, sau chúng ta sẽ xem từng điểm.' Lưu ý: ở Tây Ban Nha pantallazo thường nghĩa là chụp màn hình, nhưng trong clip Argentina này nó mang nghĩa nhìn chung nhanh.

Từ Infoclima↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

80.1%
Top 1.000
87.1%
Top 2.000
97.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

87.5%
Top 1.000
96%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

podés
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
you can (informal, plural)
repasando
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
reviewing

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha