Trong tiếng Tây Ban Nha Chile, 'patente' có nghĩa là gì?
Conductor en La Pintana con 320 multas impagas
B2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Chile · Phù hợp với người học trung cấp cao
Báo cáo tin tức Chile này mô tả một chiếc xe sin patente delantera ni trasera, tức là không có patente trước cũng không sau. Với người học tiếng Tây Ban Nha, đây là một cái bẫy thân thiện: ở Chile và Argentina, patente nghĩa là biển số xe, chứ không phải 'bằng sáng chế'. Ở Tây Ban Nha người ta nói matrícula, còn ở Mexico là placas. Cùng một ngôn ngữ, ba từ khác nhau cho cùng một thứ.
Đoạn clip này là một mỏ vàng về từ ngữ hành chính Chile: fiscalización (cuộc kiểm tra thực thi), permiso de circulación và revisión técnica (hai loại giấy tờ xe cần có), multas impagas (phạt chưa nộp), và carabinero (cảnh sát Chile). Nắm được patente là chìa khóa mở ra toàn bộ từ vựng tin tức rất 'Chile' này.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Chilean news on outlets like Meganoticias and Mega
- ▸During a fiscalización (roadside vehicle check) by Carabineros
- ▸On Chilean car paperwork: permiso de circulación, revisión técnica
- ▸In Southern Cone conversation about traffic and multas (fines)
- ▸Anywhere Chileans or Argentines talk about cars