「puesto」 trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?

Buscando el ternurín perfecto en el tianguis

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
puesto
Từ chỉ chợ búa tiếng Tây Ban Nha
bày bán — nghĩa đen là chỗ đã 'đặt'; cũng mang nghĩa 'việc làm'

Ở bất kỳ chợ đường nào, mỗi gian hàng của người bán đều gọi là puesto — từ poner, nghĩa là 'đặt, để': về mặt đen nghĩa là một chỗ ai đó đã dựng lên. Un puesto de tacos là quán taco; một chợ thực chất là mê cung của các puestos. Cùng từ này còn chỉ công việc hay vị trí — un puesto de trabajo — nên conseguí un buen puesto có thể hiểu là có một gian hàng hay một bước tiến sự nghiệp. Ngữ cảnh quyết định.

Trong đoạn clip săn đồ chơi, người nói bị 'ngợp' vì quá nhiều gian: «Había tantos puestos que mi hermano y yo ya no sabíamos dónde ir y se nos hizo interminable.» Các từ liên quan: un puesto ambulante là quán vỉa hè di động, un puesto callejero là bất kỳ quán vỉa hè nào. Trong cuộc đua hay bảng xếp hạng, puesto cũng là thứ hạng: terminó en tercer puesto.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

84.3%
Top 1.000
90.7%
Top 2.000
95.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

84.3%
Top 1.000
90.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

ternurín
8×
Hiếm / ngoài top 5.000
cute little (slang)
coleccionables
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
collectibles

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha