「puesto」 trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?
Buscando el ternurín perfecto en el tianguis
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp
Ở bất kỳ chợ đường nào, mỗi gian hàng của người bán đều gọi là puesto — từ poner, nghĩa là 'đặt, để': về mặt đen nghĩa là một chỗ ai đó đã dựng lên. Un puesto de tacos là quán taco; một chợ thực chất là mê cung của các puestos. Cùng từ này còn chỉ công việc hay vị trí — un puesto de trabajo — nên conseguí un buen puesto có thể hiểu là có một gian hàng hay một bước tiến sự nghiệp. Ngữ cảnh quyết định.
Trong đoạn clip săn đồ chơi, người nói bị 'ngợp' vì quá nhiều gian: «Había tantos puestos que mi hermano y yo ya no sabíamos dónde ir y se nos hizo interminable.» Các từ liên quan: un puesto ambulante là quán vỉa hè di động, un puesto callejero là bất kỳ quán vỉa hè nào. Trong cuộc đua hay bảng xếp hạng, puesto cũng là thứ hạng: terminó en tercer puesto.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.