**rellenar** nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?
Cómo funcionan los apellidos en España
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu
Ngày đầu tiên đi làm, Gloria phải điền thẻ nhân viên — tiene que rellenar su tarjeta de identificación. Ở Tây Ban Nha, rellenar là từ thường dùng để chỉ việc hoàn tất một biểu mẫu: bạn viết thông tin của mình vào các ô trống. Đoạn clip thậm chí còn gọi tên các ô đó — casillas, những ô nhỏ để điền tên và hai họ của bạn. Vì vậy khi văn bản hành chính viết rellenar, nó chỉ đơn giản có nghĩa là hãy viết thông tin của bạn vào các chỗ trống.
Câu thoại: Gloria… tiene que rellenar su tarjeta de identificación. = Gloria phải điền thẻ nhân viên. Rellenar là từ hàng ngày để chỉ việc điền đơn hoặc tài liệu. Một vài cách dùng phổ biến: - Rellena este formulario, por favor. = Xin hãy điền biểu mẫu này. - Tienes que rellenar todas las casillas. = Bạn phải điền tất cả các ô. - Olvidé rellenar mi nombre. = Tôi quên điền tên của mình. Cần nhớ: ngoài việc làm đơn, rellenar cũng có thể nghĩa là đổ đầy lại hoặc lấp đầy (ly, bình xăng) — nhưng với đơn và các ô thì nó luôn mang nghĩa viết thông tin của bạn vào các chỗ trống. Casilla (ô trên biểu mẫu) là từ đi kèm bạn cũng nghe thấy trong đoạn clip này.