**secretear** trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Wanda, Maxi y el beso que lo complica todo
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense · Phù hợp với người học trung cấp
secretear là động từ chỉ hai người cúi đầu lại thì thầm để không ai khác nghe được — bàn tán, mưu mô, hoặc chia sẻ điều riêng tư dưới hơi thở. RAE ghi chú là từ phổ thông và vô tiếp: bạn secretear với ai đó, chứ không secretear một vật gì. Từ này hình thành từ secreto cộng hậu tố -ear bận rộn, cùng cơ chế tạo ra chatear và textear, có xu hướng biến danh từ thành một hành động đời thường, có thể lặp lại.
Dạng danh từ là secreteo — chính việc thì thầm đó, như trong câu „Basta de secreteos.” Trong cảnh này, một nhân vật nhìn hai người khác thì thầm ở góc và hỏi: „¿Qué estarán secreteando?” („Họ đang thì thầm gì vậy?”), một khoảnh khắc điển hình của từ này: không phải một bí mật được công bố một lần, mà là một chuỗi thì thầm âm thầm, bí mật lén lút. Những từ gần nghĩa là cuchichear, susurrar và murmurar, nhưng secretear cụ thể khung cảnh việc che giấu người khác.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.