**secretear** trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Wanda, Maxi y el beso que lo complica todo

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
secretear
động từ đời thường Rioplatense
secretear = hai tai nhau thì thầm bí mật để người khác không nghe thấy.

secretear là động từ chỉ hai người cúi đầu lại thì thầm để không ai khác nghe được — bàn tán, mưu mô, hoặc chia sẻ điều riêng tư dưới hơi thở. RAE ghi chú là từ phổ thông và vô tiếp: bạn secretear với ai đó, chứ không secretear một vật gì. Từ này hình thành từ secreto cộng hậu tố -ear bận rộn, cùng cơ chế tạo ra chatear và textear, có xu hướng biến danh từ thành một hành động đời thường, có thể lặp lại.

Dạng danh từ là secreteo — chính việc thì thầm đó, như trong câu „Basta de secreteos.” Trong cảnh này, một nhân vật nhìn hai người khác thì thầm ở góc và hỏi: „¿Qué estarán secreteando?” („Họ đang thì thầm gì vậy?”), một khoảnh khắc điển hình của từ này: không phải một bí mật được công bố một lần, mà là một chuỗi thì thầm âm thầm, bí mật lén lút. Những từ gần nghĩa là cuchichear, susurrar và murmurar, nhưng secretear cụ thể khung cảnh việc che giấu người khác.

Từ Telefe↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

87.7%
Top 1.000
92.2%
Top 2.000
97.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

98.2%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

acordás
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
contándole
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
parecés
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
secreteando
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hacer la escena del beso
1×
create a dramatic moment with a kiss

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha