**sobrios** trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Recorrido por un departamento elegante en Manhattan
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu
Khi dạo qua căn hộ Manhattan, chủ nhà nói: vamos a ver colores sobrios — chúng ta sẽ xem các màu sắc nhẹ nhàng. Anh ấy không hề muốn nói là nhạt nhẽo. Sobrios chỉ những thứ giữ sự bình tĩnh, lặng lẽ thay vì hét lên: xám nhạt, trắng ngà, đường nét sạch sẽ. Cùng từ này cũng dùng cho người ổn định, nghiêm túc. Vì vậy khi anh ấy gọi nơi này sang trọng, sobrios chính là chìa khóa — gu thẩm mỹ thanh lịch, không hề phô trương.
Câu thoại: Vamos a ver colores sobrios, pero también colores cálidos como el blanco. — Chúng ta sẽ xem các màu sắc nhẹ nhàng, nhưng cũng có màu ấm như trắng. Sobrios thường mang nghĩa kín đáo, kiềm chế — bình tĩnh, không ồn ào hay phô trương. Ví dụ: - Un traje de colores sobrios. — Một bộ vest màu nhẹ nhàng. - Una decoración sobria y elegante. — Trang trí đơn giản, kín đáo. - Es una persona sobria y seria. — Anh ấy là người ổn định, chín chắn. Ghi chú: Từ này thường mang cảm giác thanh lịch, nhẹ nhàng, dù bạn đang miêu tả không gian hay tính cách. Ở đây dùng số nhiều để hòa hợp với colores — dạng số ít là sobrio / sobria. Nó cũng có nghĩa đen là tỉnh táo (không say), nhưng trong ngữ cảnh thiết kế và tham quan nhà thì nó chỉ vẻ ngoài bình tĩnh, kiềm chế.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.