socavón trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Reporte vial y choque de Metrobús en La Merced
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp
socavón là một cái hố sụp đất (sinkhole): mặt đất sụp xuống tạo thành một cái hố lớn, thường là dưới mặt đường. Từ này được hình thành từ động từ socavar — đào bới, làm suy yếu — cộng với hậu tố augmentative -ón, nên nó chỉ cái hố lớn bị đào rỗng từ bên dưới. Đây là từ khóa xuất hiện trong tiêu đề mỗi khi một con đường sụp đổ, và nó mang ý nghĩa ngầm là thứ gì đó bị ăn mòn từ bên dưới.
socavar cũng dùng được nghĩa bóng: nước có thể socavar móng nhà, tin đồn có thể socavar uy tín của ai đó. Vì vậy danh từ socavón thầm nói lên chuyện gì đã xảy ra — thứ gì đó bị làm suy yếu cho đến khi sụp đổ. Tiếng Tây Ban Nha có bache để chỉ ổ gà nhỏ, nhưng socavón là loại hố lớn hùng hổ, nuốt chửng cả xe hơi, và từ này thống trị tin tức tại Mexico và Mỹ Latin mỗi khi một đường ống nước vỡ làm nứt vỡ mặt đường asphal.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.