socavón trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Reporte vial y choque de Metrobús en La Merced

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
socavón
Từ vựng tin tức tiếng Tây Ban Nha
Một cái hố bất chợt xuất hiện nuốt chửng cả con đường — nghĩa đen là 'cái hố đào ra', từ socavar, làm suy yếu.

socavón là một cái hố sụp đất (sinkhole): mặt đất sụp xuống tạo thành một cái hố lớn, thường là dưới mặt đường. Từ này được hình thành từ động từ socavar — đào bới, làm suy yếu — cộng với hậu tố augmentative -ón, nên nó chỉ cái hố lớn bị đào rỗng từ bên dưới. Đây là từ khóa xuất hiện trong tiêu đề mỗi khi một con đường sụp đổ, và nó mang ý nghĩa ngầm là thứ gì đó bị ăn mòn từ bên dưới.

socavar cũng dùng được nghĩa bóng: nước có thể socavar móng nhà, tin đồn có thể socavar uy tín của ai đó. Vì vậy danh từ socavón thầm nói lên chuyện gì đã xảy ra — thứ gì đó bị làm suy yếu cho đến khi sụp đổ. Tiếng Tây Ban Nha có bache để chỉ ổ gà nhỏ, nhưng socavón là loại hố lớn hùng hổ, nuốt chửng cả xe hơi, và từ này thống trị tin tức tại Mexico và Mỹ Latin mỗi khi một đường ống nước vỡ làm nứt vỡ mặt đường asphal.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

80.3%
Top 1.000
86.5%
Top 2.000
93%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

88.3%
Top 1.000
93.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

admiramos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
amaneces
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
circunvalación
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ring road
cumpleañero
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
birthday person
festejando
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
festejando mi cumpleaños
1×
celebrating my birthday, joyful occasion

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha