Cụm từ 'valija de bodega' trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Vocabulario de viaje: valijas, maletas y bolso de mano

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
valija de bodega
Từ vựng du lịch và sân bay
Chiếc vali bạn giao tại sân bay — nó đi trong khoang hàng hóa, không cùng bạn trong khoang khách.

Trong video giới thiệu vali, cô ấy cầm chiếc vali to, nặng lên và nói đó là 'valija de bodega' — loại bạn giao khi check-in và nó đi ở dưới sàn máy bay. 'Bodega' thường nghĩa là hầm rượu hoặc cửa hàng nhỏ, nhưng trên máy bay nó chỉ khoang hàng hóa dưới sàn. Vậy đây là vali ký gửi, không phải 'valija de cabina' nhỏ mà bạn mang lên máy bay. Sau đó cô ấy phải trả thêm phí vì vali quá nặng.

Cô ấy nói: 'Esta, en un avión, es la valija de bodega.' — 'Chiếc này, trên máy bay, là vali ký gửi (vali khoang hàng hóa).' Ở Argentina người ta nói 'valija'; ở nhiều nơi khác thì dùng 'maleta'. Thêm ví dụ du lịch: 'Tengo que despachar la valija de bodega' = 'Tôi phải ký gửi vali khoang hàng hóa.' 'La valija de cabina va con vos en el avión' = 'Vali xách tay đi cùng bạn trên máy bay.' 'Pagué extra porque mi valija estaba muy pesada' = 'Tôi đã trả thêm vì vali của tôi quá nặng.' Dùng 'valija de bodega' cho vali to đi dưới máy bay, và 'valija de cabina' hoặc 'bolso de mano' cho đồ mang lên khoang khách.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha