**fattar inte** trong tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Föräldrarnas resa, klass och drömmen om Formel 1

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
fattar inte
Thể nói tiếng Thụy Điển
Cách nói hàng ngày để diễn đạt 'I don’t get it / I just don’t understand' thay cho từ förstå

Tiếng Thụy Điển có hai từ mang nghĩa 'hiểu'. Förstå là từ trung tính. Nhưng trong giao tiếp thực tế người ta dùng fatta, vốn ban đầu nghĩa là nắm lấy, cầm nắm thứ gì đó bằng tay. Vì vậy khi người Thụy Điển nắm bắt được một ý tưởng, họ nói là 'nắm lấy' ý tưởng đó theo nghĩa đen. Nếu bạn chỉ biết förstå, lời nói sẽ nghe cứng nhắc. Hãy bỏ förstår đi và nói fattar inte, bạn sẽ ngay lập tức nghe như người địa phương.

Trong đoạn clip người nói nói: 'Jag fattar inte hur de klarar det' — 'Tôi thực sự không hiểu họ làm được sao' — với vẻ ngạc nhiên vì cha mẹ nhập cư của họ, một thợ sửa xe và một nhân viên chăm sóc, lại chi trả cho một trong những môn thể thao đắt đỏ nhất thế giới. Cách dùng fatta cởi mở này phù hợp với sự khó tin thô sơ; förstå sẽ nghe quá trang trọng. Fatta xuất hiện khắp nơi, luôn gắn liền với ý 'nắm lấy': fatta ett beslut (ra quyết định), fatta tycke för (bắt đầu thích), và từ lóng fatta nånting (nắm bắt được chuyện gì). Phủ định fattar inte hoặc jag fattar ingenting ('Tôi hoàn toàn không hiểu gì cả') rất phổ biến trong trò chuyện thoải mái. Khi viết hoặc nói trang trọng, người Thụy Điển quay lại dùng förstå.

Từ SVT↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

96.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thụy Điển thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thụy Điển thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thụy Điển

96.4%
Top 1.000
96.4%
Top 2.000
98.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển

98%
Top 1.000
98%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

bildmekaniker
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
image mechanic
äldreomsorg
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
elderly care

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Thụy Điển chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển