«slå in» trong tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Terese i kassan slår in all frukt som äpplen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
slå in
Động từ của thu ngân tiếng Thụy Điển
«slå in» — nhập mặt hàng vào máy thu ngân

Thu ngân Thụy Điển nói slå in — nghĩa đen là «đập vào» — ở chỗ người Anh nói «ring up». Cụm từ này xuất phát từ thời xưa khi người ta phải đập phím giá. Trong đoạn clip, một cô thu ngân giàu kinh nghiệm 30 năm (cô nói «tức là 20, nhưng tôi làm tròn lên») chia sẻ mẹo của mình: slå in mọi loại trái cây đều như táo, mã 41. Một mã, không rắc rối — và từ ngữ cũ bỗng nhiên trở nên phù hợp.

Slå in dùng cho bất cứ thứ gì được quét hoặc gõ phím tại quầy thu ngân: «Slå in tomaterna» = «nhập cà chua». Động từ slå in còn có nghĩa khác — một dự đoán có thể slå in (trở thành hiện thực), một cơn bão có thể slå in (đập vào) — nhưng trong butik (cửa hàng) nó có nghĩa là nhập giá hoặc mã sản phẩm. Mã 41 là mã chuẩn cho táo đỏ. Mẹo này hiệu quả vì hầu hết trái cây bán theo cân, nên tổng tiền ra gần đúng và hàng đợi vẫn chuyển động. Phần thú vị nhất là sự tự tin của cô — «Là em hay là chị đã làm ở đây 30 năm?» — và cách cô làm tròn số năm kinh nghiệm của chính mình.

Từ SVT Humor↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thụy Điển thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thụy Điển thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thụy Điển

89.5%
Top 1.000
90.7%
Top 2.000
97.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển

92.7%
Top 1.000
96.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Thụy Điển dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

plu
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) PLU — product lookup code
äppel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
apple
avrundar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
rounds off
slå in den som äpple
1×
label all fruit like apples

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Thụy Điển chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển