「伴手礼」 (bànshǒulǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

和闺蜜吃饭、送伴手礼的一天

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
伴手礼 (bànshǒulǐ)
Văn hóa tặng quà của người Trung Quốc
quà nhỏ hay đặc sản mang theo khi đi thăm ai đó — đến tay không là điều không nên

伴手礼 (bànshǒulǐ) là món quà bạn mang theo khi đến thăm nhà ai đó hoặc khi về từ một chuyến đi — một vật nhỏ thể hiện bạn đã nghĩ đến họ. Theo nghĩa đen, 伴 (bàn) mang nghĩa là «đi cùng», 手 (shǒu) là «tay», và 礼 (lǐ) là «món quà». Từ này phổ biến nhất tại Đài Loan, nơi có cả những cửa hàng chuyên bán 伴手礼 cho du khách. Ở Trung Quốc đại lục, khái niệm này vẫn tồn tại nhưng từ ngữ gắn liền nhất với văn hóa tặng quà của Đài Loan.

Người dẫn chuyện trong clip đã dành nhiều thời gian tại cửa hàng lớn để chọn quà cho bạn bè — cuối cùng quyết định mua đồ ăn vặt và các món ngon: 我在大同华选了好久,买点什么当作伴手礼呢 («Tôi đã chọn ở Đạt Đồng Hoa mãi, mua gì làm 伴手礼 nhỉ»). Cô ấy nhận xét đống quà trông như những món biếu dịp Tết Nguyên đán cho họ hàng. Định nghĩa trong clip: 出门旅行、拜访别人时带的小礼物或小特产,用来送人表示心意 («món quà nhỏ hoặc đặc sản mang theo khi đi du lịch, thăm người, để tặng ai đó thể hiện lòng thành»). Cũng trong clip có: 垫垫肚子 (diàn diàn dùzi, «ăn nhẹ chút đỉnh bụng») — một thành ngữ ẩm thực sôi động khác ở trình độ B1.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung