'剛出社會' nghĩa là gì trong tiếng Quan thoại Đài Loan?
被男友利用借錢的詐騙經歷
B2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đài Loan · Phù hợp với người học trung cấp cao
剛出社會 (gāng chū shèhuì) nghĩa đen là vừa mới thoát ra [khỏi trường học] vào xã hội. Người nói tiếng Quan thoại dùng từ này để chỉ những tháng đầu tiên người mới tốt nghiệp đi làm: lương còn thấp, còn tin người, còn đang mò mẫm xem người lớn nào đáng tin cậy, người nào thì không. 出社會 là mốc quan trọng; 剛 (vừa mới) nhấn mạnh sự thô sơ của giai đoạn chuyển tiếp này.
Trong đoạn clip này, một phụ nữ Đài Loan kể lại cách bạn trai cũ lợi dụng cô để vay mượn: « 因為那時候我才剛出社會剛工作 » (bởi vì lúc đó tôi vừa mới ra trường và bắt đầu đi làm). Anh ta nói giới hạn chuyển khoản hàng tháng, nhờ cô gửi 20.000 đến 30.000 NTD mỗi tháng, sau đó dẫn cô ký giấy nợ với người lạ khi cô hết tiền.
- ▸On Taiwanese news magazines like 社會記者 segments on TVBS and 新聞挖挖哇 on JET TV when victims share scam stories
- ▸On Taiwanese personal-finance podcasts and YouTube channels like 小資女艾蜜莉 and 柴鼠兄弟 where hosts talk to young workers about their first paychecks
- ▸In Taiwanese newspapers like 自由時報 and 聯合報 when journalists profile new-graduate financial scams
- ▸In Taiwanese workplace conversation between 前輩 (senior) and 後輩 (junior) where the senior warns: 剛出社會的時候要小心 (be careful when you’re just out of school)