'荷包蛋 (hébāodàn)' nghĩa là gì trong tiếng Trung?

做早餐时的慢速中文输入练习

A2 · Nền tảng vữngTiếng Trung Đại Lục⏱ 10:05🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
荷包蛋 (hébāodàn)
Tên món ăn tiếng Trung ẩn chứa hình ảnh
trứng chiên hoặc luộc chín nguyên lòng đỏ — nghĩa đen là 'trứng túi tiền', đặt tên theo hình dáng như một cái túi nhỏ

荷包蛋 (hébāodàn) là trứng chiên hoặc luộc chín nguyên con, lòng trắng bọc quanh lòng đỏ như một cái túi tiền nhỏ. 荷包 (hébāo) là cái túi vải có dây kéo truyền thống đeo ở eo — vì vậy cái tên là một ẩn dụ trực quan: quả trứng trông như một cái ví nhỏ. Khi lòng trắng bọc chặt lấy lòng đỏ nguyên vẹn trong chảo, sự giống nhau hiện ra ngay lập tức.

Trong video, người vlog làm một bữa sáng đầy đủ: một chiếc 葱油饼 (cōngyóubǐng, bánh xèo hành — đếm bằng từ lượng 一张) cùng một quả 荷包蛋 chiên cạnh bên. Cô đập trứng cẩn thận để giữ nguyên lòng đỏ, sau đó nêm 海盐 (hǎiyán, muối biển) và 黑胡椒 (hēi hújiāo, tiêu đen). Tên gọi 荷包蛋 tương phản với 炒鸡蛋 (chǎo jīdàn, trứng xào) và 水煮蛋 (shuǐ zhǔ dàn, trứng luộc chín) — mỗi cái tên đều mã hóa phương pháp chế biến hoặc hình dáng ngay trong từ ngữ đó.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung