「六边形 (liùbiānxíng)」 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

蜜蜂为何用六边形建造蜂巢

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
六边形 (liùbiānxíng)
danh từ
Hình lục giác; 六 (sáu) + 边 (cạnh) + 形 (hình dạng)

Video TED-Ed này hỏi tại sao ong xây 蜂巢 (fēngcháo), tổ ong, bằng 六边形 (liùbiānxíng), hình lục giác. Từ này tự giải thích mình: 六 (liù) là «sáu» + 边 (biān) là «cạnh» + 形 (xíng) là «hình dạng», tức là hình có sáu cạnh. Ong chọn hình này vì nó chứa được nhiều mật ong nhất với ít 蜂蜡 (fēnglà), sáp ong, nhất.

Từ chỉ hình dạng trong tiếng Trung rất có quy luật. Khi đã biết 形 nghĩa là «hình dạng» và 边 nghĩa là «cạnh», cả bộ từ vựng đều mở ra: 三角形 (hình tam giác, «ba-góc-hình»), 正方形 (hình vuông), 圆形 (hình tròn), 五边形 (hình ngũ giác). Chỉ cần đếm 边. Học 六边形 là cơ bản đã mở khóa được từ vựng hình học tiếng Trung chỉ trong một bước.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Chinese maths and geometry classes
  • ▸In science and nature documentaries like TED-Ed
  • ▸In the shape family: 三角形, 正方形, 圆形, 五边形
  • ▸Around bees, 蜂巢 (honeycomb), and 蜂蜜 (honey)
  • ▸In design and architecture talk

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung