「收费 (shōufèi)」 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
收费停车位怎么说
A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu
收费 (shōufèi) có nghĩa là thu phí hoặc có tính phí. Từ này tách rõ thành 收 (shōu, 'thu') và 费 (fèi, 'phí/chi phí'). Đoạn clip dùng từ trong cụm 收费停车位 — chỗ đỗ xe có tính phí — nhưng mẫu này áp dụng rộng hơn nhiều: 免费 (miǎnfèi) nghĩa là 'miễn phí' và 收费站 (shōufèi zhàn) là trạm thu phí. Khi thấy 费 trong từ, bạn biết ngay có liên quan đến tiền bạc.
Phần thoại giải thích rằng vạch trắng trên đường đánh dấu 停车位 (tíngchēwèi, 'chỗ đỗ xe'), và những chỗ này là 收费的 — tức là phải trả tiền. Ngược lại, 免费停车位 (miǎnfèi tíngchēwèi) là chỗ đỗ xe miễn phí. Khi đã nắm 费 báo hiệu chi phí, bạn có thể đọc hiểu hàng chục biển báo: 水费 (shuǐfèi, tiền nước), 电费 (diànfèi, tiền điện), 学费 (xuéfèi, học phí). Mẫu 收…费 hoạt động như khung thu phí mà bạn chỉ cần lắp danh từ vào.