「锁 (suǒ)」 trong tiếng Trung nghĩa là gì — danh từ hay động từ?

用卷帘门教你名词和动词“锁”

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
锁 (suǒ)
Từ tiếng Trung vừa là danh từ vừa là động từ
「锁 (suǒ)」 vừa là danh từ (cái khóa) vừa là động từ (khóa) — một chữ, hai từ loại

锁 (suǒ) là một trong những từ tiếng Trung vừa làm danh từ vừa làm động từ mà không đổi hình thức. Làm danh từ, nó chỉ chính cái khóa: 「这把锁很结实」 (cái khóa này rất chắc). Làm động từ, nó mang nghĩa khóa lại: 「出门记得锁门」 (ra nhớ khóa cửa nhé). Người học tiếng Trung thường mong đợi từ chỉ vật và từ chỉ hành động sẽ khác nhau — nhưng ở đây một chữ đơn lẻ đảm nhận cả hai vai trò.

Video biến điểm ngữ pháp này thành một tình huống thật: người dẫn chương trình đang cố khóa cửa cuốn cửa hàng (卷帘门, juǎnliánmén) mà cái khóa liên tục cưỡng lại — 「怎么这么难锁」 (tại sao khóa khó thế này?). Sau khi khóa được, cô giải thích: 「锁在这里有两个意思 — 一个是名词,指的就是我手上的这一把锁;另外一个意思就是动词,意思是锁上。」 Chữ 锁 mang bộ首 kim (钅), gợi ý nguồn gốc là dụng cụ khóa bằng kim loại.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung