「一见钟情」 (yījiànzhōngqíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

女友假装陌生人测试男友反应

A2 · Nền tảng vữngTiếng Trung Đại Lục⏱ 51s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
一见钟情 (yījiànzhōngqíng)
Thành ngữ tình cảm tiếng Trung
tình yêu từ cái nhìn đầu tiên — đúng nghĩa là 'một cái nhìn, và tình cảm tập trung vào một người'

一见钟情 (yījiànzhōngqíng) mang nghĩa là tình yêu từ cái nhìn đầu tiên. Thành ngữ này chia thành 一见 (yī jiàn, 'một cái nhìn') và 钟情 (zhōngqíng, 'dồn hết tình cảm vào' — ở đây 钟 mang nghĩa cổ điển là 'tập trung, dồn hết'). Trong đoạn clip, bạn gái làm lạ người và hỏi bạn trai có thể thêm WeChat không. Anh ấy đồng ý ngay, và cô biến đó thành lời tuyên bố: 我永远都会对你一见钟情 — 'Mãi mãi tôi sẽ yêu em từ cái nhìn đầu tiên' — mỗi lần gặp anh.

Thành ngữ này nắm bắt được bản chất tức thì, bất khả kháng của sự hấp dẫn. Chữ 钟 (zhōng) cũng có nghĩa là 'chuông' hay 'đồng hồ', nhưng trong 钟情 nó mang ý nghĩa cổ điển là 'tập trung toàn bộ tình cảm vào một người'. Bạn có thể dùng thành ngữ này ngoài tình yêu: 我一见钟情于这座城市 nghĩa là 'Tôi yêu thành phố này ngay từ cái nhìn đầu tiên'. Cách dựng clip — bạn gái thử thách bạn trai — là một format phổ biến trên mạng xã hội, và phản ứng phi lãng mạn của bạn trai (anh chỉ nghĩ có người lạ nói chuyện) chính là điểm nhấn khiến thành ngữ trở nên sinh động.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung