**注目** trong tiếng Đài Loan nghĩa là gì?

婚後人妻被追求?誰在說謊的真相

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đài Loan · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
注目
động từ · mượn từ Hán - Nhật, tiếng lóng
Nhìn chằm chằm vào ai đó, thường vì thích thú hay gây khó chịu. Từ Hán - Việt - Nhật nhập vào tiếng lóng.

注目 (zhùmù) là một trong những từ mượn Hán - Nhật mà tiếng Đài Loan đưa vào ngôn ngữ hàng ngày. Ý nghĩa đen là 'cố định ánh mắt vào', từ này xuất hiện trong bối cảnh trang trọng như tập trận (向右注目! nhìn phải!) và báo chí (受到注目, thu hút sự chú ý). Trên các chương trình hẹn hò và podcast về tình cảm của Đài Loan, nó mang sắc thái đùa giỡn, gợi cảm giác ngại ngùng hơn. Ai 注目 bạn không chỉ là nhìn, mà là nhìn chằm chằm.

Trong đoạn clip, người nói kể lại về một giáo viên nam 《 眼睛這樣看著我盯著我 》 (đôi mắt anh ấy khóa chặt vào cô ấy, nhìn chăm chú). Khi cô ấy nói thẳng ra, anh ta lật ngược: 《 他就說我就注目 》 (anh ta nói cô ấy mới là người nhìn chằm chằm). Cái cách lật ngược đó mới là điểm cười.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Taiwanese variety shows like 康熙來了 (with Dee Hsu and Kevin Tsai) and 國光幫幫忙, archived on LINE TV
  • ▸In Taiwanese news and lifestyle coverage by ETtoday and UDN
  • ▸On Taiwanese YouTube channels like 蔡阿嘎 and Joeman when guests describe awkward encounters
  • ▸In Taiwanese romantic dramas and films when a character notices someone can’t stop staring at them

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đài Loan trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung