Tại sao son dưỡng môi lại gọi là 'burrocacao' trong tiếng Ý?

Mi preparo con voi: trucco, outfit e borsa pronta

A2 · Nền tảng vữngTiếng Ý chuẩn⏱ 58s🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Italian luyện nghe · Tiếng Ý chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
burrocacao
Cách ghép từ tiếng Ý
burrocacao — nghĩa đen là 'bơ cacao'

Khi đang chuẩn bị đồ vào túi, người quay video lấy ra burrocacao — son dưỡng môi. Cái tên này hoàn toàn mang nghĩa đen: burro (bơ) + cacao (cacao) = burrocacao, 'bơ cacao', chính là thành phần dưỡng ẩm của những sản phẩm chăm sóc môi đầu tiên. Thay vì mượn từ 'chapstick' của tiếng Anh, tiếng Ý chỉ đơn giản đặt tên sản phẩm theo thành phần cấu tạo của nó.

Bơ cacao đã được dùng để làm dịu môi khô hơn một thế kỷ — thương hiệu ChapStick của Mỹ ra mắt khoảng năm 1880 — nhưng tiếng Ý chưa bao giờ dùng tên thương hiệu làm từ thông dụng như tiếng Anh. Burrocacao đã bám trụ và hiện là từ chung chỉ son dưỡng môi, bất kể nhãn hiệu nào đang nằm trong túi bạn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

81.3%
Top 1.000
85.7%
Top 2.000
92.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

81.6%
Top 1.000
91.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ý dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

eyeliner
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
eyeliner
matita
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
pencil

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ý chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý