'cacasotto' trong tiếng Ý nghĩa là gì?

Ornella Vanoni ricorda Nino Manfredi e Rugantino

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Italian luyện nghe · Tiếng Ý Rome · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
cacasotto
Mắng mỏ đầy màu sắc tiếng Ý
Một kẻ nhát gan, sợ hãi — theo nghĩa đen là người 'làm quần' vì sợ.

cacasotto là từ tiếng Ý vừa thân mật vừa thô tục chỉ người dễ bị hoảng sợ, hình thành minh bạch từ cụm 'cacarsi sotto (dalla paura)' — làm quần vì sợ hãi. Từ điển gắn nhãn thô tục và nói chuyện, nhưng thực tế nó mang tính châm biếm nhẹ nhàng hơn là xúc phạm thực sự, tương tự như 'scaredy-cat' trong tiếng Anh. Đây là loại từ mà bạn gần như có thể đoán nghĩa ngay khi nghe các thành phần, và nó vẫn sống tốt trong tiếng nói Rome cũng như trong những phác họa nhân vật đầy tình cảm.

Ở đây Ornella Vanoni dùng từ này trong bức tranh nhân vật đầy tình cảm về Rugantino của diễn viên Nino Manfredi — một gương mặt 'un po' stupita, un po' smarrita, un po' bugiarda... e un po' cacassotto.' Rugantino là một mặt nạ kinh điển của kịch sân khấu Rome: một kẻ khoe khoang nhưng trong lòng nhát gan, nên gọi hắn 'một chút cacasotto' chính là trúng đích. Các từ đồng nghĩa tiêu chuẩn bao gồm fifone, coniglio, và vigliacco.

Từ Sky↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

92.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

86.3%
Top 1.000
92.3%
Top 2.000
94.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

92.8%
Top 1.000
98.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ý dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

bugiarda
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
chiamarono
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
impunito
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
unpunished
fare la stupida
1×
act foolishly or naively

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ý Rome trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý