«pesche tabacchiere» trong tiếng Ý là gì?

Svuota spesa al mercato e supermercato

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Italian luyện nghe · Tiếng Ý chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
pesche tabacchiere
Từ vựng ẩm thực vùng miền tiếng Ý
«pesche tabacchiere» — những quả đào dẹt, hình chiếc bánh donut, được đặt tên theo những chiếc hộp thuốc lá xịn ngày xưa.

Pesca tabacchiera là loại đào dẹt, hình chiếc đĩa nhỏ mà phần còn lại của thế giới gọi là đào donut hay đào Saturn — và cái tên tiếng Ý mới là phần thú vị. Tabacchiera xưa kia là chiếc hộp hít thuốc lá, loại hộp tròn dẹt mà các quý ông xưa thường mang theo để đựng thuốc lá khô, nên loại đào dẹt này được đặt tên theo cái nắp hộp mà nó giống y hệt. Chúng được ưa chuộng vì vị ngọt hơn, ít lông hơn và có hương vị hạnh nhân nhẹ nhàng, là hương vị đặc trưng của những chợ mùa hè tại Ý.

Giống đào này đã được trồng suốt hai thế kỷ trên những sườn núi lửa của núi Etna, nơi nắng gắt và đêm mát mẻ rất thích hợp. Cùng lô hàng tại chợ trong đoạn clip còn nhắc đến các loại trái cây Ý khác đáng để biết: nespole (mâm xôi, loại trái cây đầu mùa hè) và pesche noci — theo nghĩa đen là «đào hạt», tên tiếng Ý gọi đào mọng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

82.8%
Top 1.000
87.5%
Top 2.000
92.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

93.6%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ý dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

nespole
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
loquats
contentiamo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
we satisfy
critichiamo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
we criticize
grandi affari
1×
great deals or bargains in shopping

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ý chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý