How Small Joys Build Real Happiness Over Time
B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp cao
Cụm từ 'a drop in the ocean' nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Hầu hết mọi người dùng 'a drop in the ocean' để chỉ điều gì đó quá nhỏ bé, không tạo ra sự khác biệt. Trong đoạn clip này, một nhà tâm lý học dùng lại cụm từ đó theo một cách mới. Cô ấy nói rằng từng khoảnh khắc vui nhỏ là một giọt nước. Giọt nước đó không quan trọng khi đứng một mình. Nhưng nếu mỗi ngày thêm một giọt, theo thời gian cả cảm giác chung của cuộc sống cũng có thể thay đổi. Những điều nhỏ bé quan trọng hơn chúng ta nghĩ.
Nhà tâm lý học giải thích tại sao bạn vẫn nên làm những việc vui nhỏ ngay cả khi cảm thấy chán nản: 'Each time you choose to do something that could bring you pleasure, it’s like a tiny drop in the ocean. And in this moment, you tell yourself, there’s no point because it won’t make a huge difference. And by itself, it doesn’t. But when you add in another one tomorrow, and another one the next day... over time, it changes the feel of things.' (Mỗi khi bạn chọn làm điều gì đó có thể mang lại niềm vui, đó giống như một giọt nước nhỏ trong đại dương. Và lúc đó, bạn tự nói với mình, làm thế không có ích vì nó không tạo ra sự khác biệt lớn. Và đúng là nó không. Nhưng khi bạn thêm một giọt khác vào ngày mai, và một giọt nữa vào ngày kia... theo thời gian, nó thay đổi cảm giác của mọi thứ.)
Trong hầu hết tình huống hàng ngày, thành ngữ này mang sắc thái tiêu cực. 'We raised £200 for the flood victims, but it’s a drop in the ocean compared to what they need.' (Chúng tôi quyên góp được 200 bảng cho nạn nhân lũ lụt, nhưng đó chỉ là một giọt nước trong đại dương so với những gì họ cần.) Tiếng Anh Mỹ dùng ý tưởng tương tự với 'a drop in the bucket'. Cả hai đều chỉ đóng góp nhỏ đến mức gần như không đáng kể.
Ở đây nhà tâm lý học giữ nguyên hình ảnh nhưng đảo ngược chiều hướng: những giọt nhỏ không trở nên vô nghĩa chỉ vì chúng nhỏ. Chúng vẫn lấp đầy đại dương, từng giọt một. Cùng những từ ngữ, nhưng cảm xúc hoàn toàn khác — điều đáng để lưu ý lần sau bạn nghe cụm từ này.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.