Living Inside A Real English Castle
B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp
Cụm từ tiếng Anh
Khi một thứ gì đó được mô tả là tucked away, nghĩa là nó nằm ở một nơi yên tĩnh, hơi xa xôi — không ngay trước mắt, nhưng vẫn còn đó nếu bạn biết đường. Một ngôi làng tucked away giữa núi rừng. Một chiếc chìa khóa tucked away trong ngăn kéo. Cụm từ mang chút cảm giác riêng tư, hơi bí mật. Bạn sẽ gặp nó nhiều trong văn du lịch.
Động từ tuck ban đầu có nghĩa là gấp gọn hoặc nhét một thứ gì đó vào khoảng trống nhỏ — ví dụ tuck áo vào quần, hay tuck con vào chăn. Tucked away mang ý tưởng tương tự: nơi chốn hay vật dụng bị gấp gọn ra khỏi tầm mắt, được giữ ở một góc yên bình.Trong đoạn video, người dẫn chuyện giới thiệu lâu đài như sau: Castle Howard is tucked away in the northern English county of Yorkshire. Cụm từ ngay lập tức thiết lập bối cảnh — lâu đài thật to và thật, nhưng bị che giấu khỏi thế giới ồn ào. Bạn phải đi xa mới tìm thấy nó.Bạn có thể dùng tucked away cho địa điểm, vật品, thậm chí tiền bạc. Một quán cà phê tucked away ở cuối ngõ. Một ít tiền tucked away trong tiết kiệm. Hình thức không đổi — luôn là tucked away, không phải tuck away, khi dùng như một tính từ.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.