Living Inside A Real English Castle

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Cụm từ tiếng Anh

tucked away
Cụm từ chỉ vị trí thường dùng
Nằm chốn yên tĩnh, xa trung tâm náo nhiệt.

Khi một thứ gì đó được mô tả là tucked away, nghĩa là nó nằm ở một nơi yên tĩnh, hơi xa xôi — không ngay trước mắt, nhưng vẫn còn đó nếu bạn biết đường. Một ngôi làng tucked away giữa núi rừng. Một chiếc chìa khóa tucked away trong ngăn kéo. Cụm từ mang chút cảm giác riêng tư, hơi bí mật. Bạn sẽ gặp nó nhiều trong văn du lịch.

Động từ tuck ban đầu có nghĩa là gấp gọn hoặc nhét một thứ gì đó vào khoảng trống nhỏ — ví dụ tuck áo vào quần, hay tuck con vào chăn. Tucked away mang ý tưởng tương tự: nơi chốn hay vật dụng bị gấp gọn ra khỏi tầm mắt, được giữ ở một góc yên bình.Trong đoạn video, người dẫn chuyện giới thiệu lâu đài như sau: Castle Howard is tucked away in the northern English county of Yorkshire. Cụm từ ngay lập tức thiết lập bối cảnh — lâu đài thật to và thật, nhưng bị che giấu khỏi thế giới ồn ào. Bạn phải đi xa mới tìm thấy nó.Bạn có thể dùng tucked away cho địa điểm, vật品, thậm chí tiền bạc. Một quán cà phê tucked away ở cuối ngõ. Một ít tiền tucked away trong tiết kiệm. Hình thức không đổi — luôn là tucked away, không phải tuck away, khi dùng như một tính từ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

88%
Top 1.000
92.8%
Top 2.000
98%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

91.6%
Top 1.000
96%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

cowbell
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bell shaped like a cow's bell
tapestries
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
woven decorative fabrics
compressors
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
machines that increase pressure
ginormous
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
very large (slang)
living in a work of art
1×
residing in a beautifully designed place

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Anh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh