Why Deep Squats Matter For Your Long-Term Health

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Cụm từ **the advent of** trong tiếng Anh nghĩa là gì?

the advent of
Cụm từ trang trọng chỉ sự 'đến'
Cụm từ the advent of X chỉ thời điểm một điều gì đó mới mẻ, quan trọng lần đầu xuất hiện hoặc bắt đầu.

Trước khi ghế xuất hiện, hầu hết mọi người đều ngồi xổm trên mặt đất — điều hoàn toàn bình thường. Trong đoạn clip, một huấn luyện viên thể hình chỉ ra rằng mọi người có thể ngồi xổm sâu before the advent of chairs. Cụm từ này chỉ đơn giản có nghĩa là before chairs arrived (trước khi ghế xuất hiện). Đó là một cách trang trọng để đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử. Một chi tiết hữu ích: advent viết thường nghĩa là sự đến, sự xuất hiện; còn Advent viết hoa là kỳ Advent (thời gian chờ đón Giáng sinh).

Huấn luyện viên giải thích rằng ngồi xổm sâu từng là điều bình thường đối với mọi người: before the advent of chairs, before everybody had western style toilets… you had to be able to do this (trước khi ghế xuất hiện, trước khi mọi người có nhà vệ sinh kiểu Tây… bạn phải có thể làm được động tác này). Ở đây the advent of chairs chỉ đơn giản là thời điểm ghế xuất hiện và trở nên phổ biến. Cụm từ này luôn đi kèm giới từ of, và nó chỉ ra một bước ngoặt: the advent of the internet (sự xuất hiện của internet), the advent of smartphones (sự xuất hiện của điện thoại thông minh), since the advent of air travel (từ khi du lịch hàng không xuất hiện). Nó phù hợp với tiếng Anh trang trọng, viết — như bài báo hay bài luận, không phải trò chuyện hàng ngày. Trong giao tiếp thường ngày, người ta thường nói before chairs came along (trước khi ghế xuất hiện) hoặc since the internet started (từ khi internet bắt đầu).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

83%
Top 1.000
91%
Top 2.000
96%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

91.4%
Top 1.000
96.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

lifesaving
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
important for saving lives
exaggeration
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
overstatement or stretching truth
advent
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
arrival of something important
squat
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
squat exercise
fifty
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
the number 50
do your business
1×
engage in toilet activities

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh