Working From Home Trends Across Australia

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Úc · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Cụm từ “life admin” trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

life admin
Cụm từ thông dụng, không trang trọng của tiếng Anh Anh/Úc
Tất cả những việc nhỏ — hẹn bác sĩ, nhận hàng, làm thủ tục — giúp đời sống cá nhân bạn trôi chảy.

Life admin là khía cạnh tổ chức của đời sống cá nhân: đặt lịch khám bệnh, lo tiền điện nước, chờ nhận hàng, đón con từ trường. Nó khác với việc dọn dẹp hay nấu ăn — đó là việc nhà. Life admin là những việc lập kế hoạch và hành chính mà chỉ bạn mới làm được. Cụm từ này nghe rất tự nhiên trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc, và đang lan rộng sang các biến thể khác.

Trong đoạn video, một người giải thích tại sao làm việc từ nhà phù hợp với họ: “Also, just life admin, not having to take a day off to get a fridge delivered. For the kids, collect the kid at school.” Việc giao tủ lạnh nói lên tất cả — bạn ở nhà, ký nhận hàng, và giữ được ngày nghỉ phép. Thêm ví dụ: đặt lịch nha sĩ trong giờ nghỉ trưa, gia hạn đăng ký xe trực tuyến, hoặc gọi ngân hàng khắc phục sai sót hóa đơn. Người ta nói “doing life admin” hoặc “I need to catch up on life admin.” Trọng âm rơi vào từ đầu: LIFE admin.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

83.5%
Top 1.000
90.1%
Top 2.000
95.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

87.7%
Top 1.000
93.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

commutes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
traveling to work
flocking
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
gathering in groups
pathologists
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
medical specialists (disease)
slacking
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
not working hard
trust issues
1×
lack of confidence in someone's reliability

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Úc trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh