Contando números e brincando juntos
A1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
«roubar» có nghĩa là lừa đảo trong tiếng Bồ Đào Nha không?
Roubar nghĩa là «trộm», nhưng cho trẻ em Brazil đứng trước một trò chơi và nó thành từ chỉ việc gian lận. Você tá roubando! nghĩa là «bạn đang gian lận», và eu não roubei, não là cách phủ nhận tiêu chuẩn. Khán giả bóng đá dùng nó theo cách tương tự đối với trọng tài — o juiz roubou o nosso time. Tiếng Anh tách biệt «trộm» và «gian lận»; tiếng Bồ Đào Nha để một động từ bao hàm cả hai.
Lựa chọn trang trọng, trapacear, tồn tại ở cả hai biến thể nhưng nghe hơi sách vở khi xuất từ miệng trẻ con. Người Bồ Đào Nha dùng fazer batota thay vào đó, cụm từ bạn cần khi buộc tội ai đó gian lận quanh bàn bài ở Lisbon. Nhà trường có động từ riêng: colar, chép bài bạn cùng lớp trong bài kiểm tra, từ cola, tờ chép gian. Và roubar vẫn giữ nghĩa dịu dàng — roubou meu coração hoạt động hoàn toàn như «trộm lấy tim tôi».
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.